Bản dịch của từ Teasing trong tiếng Việt

Teasing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teasing(Verb)

tˈizɪŋ
tˈizɪŋ
01

Dạng hiện tại/động danh của động từ “tease”, nghĩa là hành động trêu chọc, chế giễu hoặc chọc ghẹo ai đó (thường là đùa, nhẹ nhàng, nhưng đôi khi có thể làm người kia khó chịu).

Present participle and gerund of tease.

Ví dụ

Dạng động từ của Teasing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Tease

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Teased

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Teased

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Teases

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Teasing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ