lunch
lunch (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lunch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lunch | lunches |
Kết hợp từ của lunch (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bữa trưa nặng heavy lunch | Chúng tôi đã thưởng thức một bữa trưa thịnh soạn tại quán Joe hôm thứ Bảy. We enjoyed a heavy lunch at Joe's diner last Saturday. |
bữa trưa thượng hạng gourmet lunch | Bữa trưa thượng hạng tại hội nghị đã gây ấn tượng với tất cả người tham dự. The gourmet lunch at the conference impressed all the attendees. |
bữa trưa lạnh cold lunch | Tôi đã chuẩn bị bữa trưa lạnh cho bạn Sarah hôm nay. I packed a cold lunch for my friend Sarah today. |
bữa trưa bốn món four-course lunch | Chúng tôi đã thưởng thức bữa trưa bốn món tại nhà hàng Ý mới ở trung tâm. We enjoyed a four-course lunch at the new Italian restaurant downtown. |
bữa trưa ăn thịt nướng carvery lunch | Chúng tôi đã thưởng thức bữa trưa carvery ngon miệng tại nhà hàng địa phương hôm qua. We enjoyed a delicious carvery lunch at the local restaurant yesterday. |
lunch (Verb)
Nghĩa 01 · Ăn bữa trưa; làm việc/hoạt động ăn vào giữa buổi trưa.
Ăn bữa trưa; làm việc/hoạt động ăn vào giữa buổi trưa.
Eat lunch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lunch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lunch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lunched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lunched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lunches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lunching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lunch" trong tiếng Anh chỉ bữa ăn giữa buổi chiều, thường diễn ra từ khoảng 12 giờ trưa đến 2 giờ chiều. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm khác nhau; ở Anh, âm "u" được nhấn mạnh hơn, trong khi ở Mỹ thì âm này ngắn hơn. Trong văn viết, "lunch" có thể được sử dụng như danh từ và động từ, thường liên quan đến bữa ăn nhẹ hoặc chính trong ngày, tùy thuộc vào ngữ cảnh và thói quen ẩm thực của từng vùng.