Bản dịch của từ Slavery trong tiếng Việt
Slavery

Slavery (Noun)
Tình trạng bị đối xử như nô lệ, không có tự do, bị bắt buộc làm việc hoặc phục vụ người khác và thường bị tước đoạt quyền lợi cơ bản.
The state of being a slave.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nô lệ (slavery) là trạng thái trong đó một cá nhân bị sở hữu và kiểm soát bởi một cá nhân hoặc tổ chức khác, mất đi quyền tự do và nhân quyền cơ bản. Từ này có nguồn gốc từ thời kỳ cổ đại và đã được ghi nhận rộng rãi trong bối cảnh lịch sử của nhiều quốc gia. Trong tiếng Anh, "slavery" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau chút ít giữa hai vùng.
Họ từ
Nô lệ (slavery) là trạng thái trong đó một cá nhân bị sở hữu và kiểm soát bởi một cá nhân hoặc tổ chức khác, mất đi quyền tự do và nhân quyền cơ bản. Từ này có nguồn gốc từ thời kỳ cổ đại và đã được ghi nhận rộng rãi trong bối cảnh lịch sử của nhiều quốc gia. Trong tiếng Anh, "slavery" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau chút ít giữa hai vùng.
