Bản dịch của từ Slavery trong tiếng Việt

Slavery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slavery(Noun)

slˈeivɚi
slˈeivəɹi
01

Tình trạng bị đối xử như nô lệ, không có tự do, bị bắt buộc làm việc hoặc phục vụ người khác và thường bị tước đoạt quyền lợi cơ bản.

The state of being a slave.

奴隶的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Slavery (Noun)

SingularPlural

Slavery

Slaveries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ