Bản dịch của từ Lavish trong tiếng Việt
Lavish
AdjectiveVerb

Lavish (Adjective)
lˈævɪʃ
ˈɫævɪʃ
03
Sang trọng, xa hoa, phức tạp hoặc lộng lẫy
Sumptuously rich elaborate or luxurious
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lavish

Sang trọng, xa hoa, phức tạp hoặc lộng lẫy
Sumptuously rich elaborate or luxurious
Từ tiếng Việt gần nghĩa