Bản dịch của từ Halfway trong tiếng Việt
Halfway
AdverbAdjective

Halfway (Adverb)
hˈɑːfweɪ
ˈhæfˌweɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tới một điểm cách đều từ hai điểm khác.
To a point equidistant from two other points
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Halfway (Adjective)
hˈɑːfweɪ
ˈhæfˌweɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
