Bản dịch của từ Halfway trong tiếng Việt
Halfway
Adverb Adjective

Halfway(Adverb)
hˈɑːfweɪ
ˈhæfˌweɪ
01
Ở giữa khoảng cách hoặc thời gian giữa hai điểm đó
It's the interval or period between two points.
这是两个点之间的距离或时间间隔。
Ví dụ
02
Một điểm nằm giữa hai điểm khác về mặt khoảng cách
Reaching a point that is equidistant from two other points.
距离另外两点相等的一个点
Ví dụ
03
Ví dụ
Halfway(Adjective)
hˈɑːfweɪ
ˈhæfˌweɪ
01
Ở vào giữa của một cái gì đó
The distance or time between two points.
这是指两个点之间的距离或时间间隔。
Ví dụ
02
Có ý định hoàn thành mục tiêu nhưng vẫn chưa làm xong
Reaching a point equidistant from two other points
立志完成某事但还未达成
Ví dụ
03
Hoàn thành một nửa
Partially, not entirely
部分程度上,但并不完全
Ví dụ
