Bản dịch của từ Halfway trong tiếng Việt
Halfway
Adverb Adjective

Halfway(Adverb)
hˈɑːfweɪ
ˈhæfˌweɪ
Ví dụ
02
Tới một điểm cách đều từ hai điểm khác.
To a point equidistant from two other points
Ví dụ
03
Một phần, không hoàn toàn
Partially not completely
Ví dụ
