Anh - Việt
dutiable
Adjective
dutiable (Adjective)
/dˈutiəbl/
/dˈutiəbl/
AI
Nghĩa 01
Có nghĩa là chịu các khoản thuế, lệ phí hải quan hoặc các loại thuế khác; hàng hóa hoặc vật phẩm phải nộp thuế khi nhập khẩu/qua biên giới.
Liable to customs or other duties.
Ví dụ
Hàng hóa nhập khẩu là dutiable và cần thanh toán phí hải quan.Imported goods are dutiable and require payment of customs fees.
Không phải tất cả sản phẩm đều dutiable theo các thỏa thuận thương mại hiện tại.Not all products are dutiable under current trade agreements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "dutiable" chỉ tình trạng hàng hóa hoặc tài sản phải chịu thuế khi được thông quan hoặc chuyển nhượng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thương mại và hải quan, để chỉ các mặt hàng mà chính phủ yêu cầu người nhập khẩu hoặc xuất khẩu phải nộp thuế. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ "dutiable" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa và sử dụng.