Bản dịch của từ Dutiable trong tiếng Việt
Dutiable

Dutiable (Adjective)
Có nghĩa là chịu các khoản thuế, lệ phí hải quan hoặc các loại thuế khác; hàng hóa hoặc vật phẩm phải nộp thuế khi nhập khẩu/qua biên giới.
Liable to customs or other duties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tính từ "dutiable" chỉ tình trạng hàng hóa hoặc tài sản phải chịu thuế khi được thông quan hoặc chuyển nhượng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thương mại và hải quan, để chỉ các mặt hàng mà chính phủ yêu cầu người nhập khẩu hoặc xuất khẩu phải nộp thuế. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ "dutiable" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa và sử dụng.
Tính từ "dutiable" chỉ tình trạng hàng hóa hoặc tài sản phải chịu thuế khi được thông quan hoặc chuyển nhượng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thương mại và hải quan, để chỉ các mặt hàng mà chính phủ yêu cầu người nhập khẩu hoặc xuất khẩu phải nộp thuế. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ "dutiable" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa và sử dụng.
