hare
NounVerb
hare (Noun)
/hˈɛɹ/
/hˈɛɹ/
AI
Ví dụ
Thỏ chạy nhanh qua cánh đồng trong cuộc đua hàng năm.The hare sprinted across the field during the annual race.
Rùa thách thức thỏ tham gia một cuộc thi tốc độ trong công viên.The tortoise challenged the hare to a speed contest in the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hare (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hare | hares |
hare (Verb)
/hˈɛɹ/
/hˈɛɹ/
AI
Ví dụ
Con thỏ đã dẫn đầu trong cuộc thi về độ nổi tiếng trên mạng xã hội.The hare raced ahead in the social media popularity contest.
Cô ấy xem qua các thông báo trên mạng xã hội của mình mỗi sáng.She hares through her social media notifications every morning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hare" (tiếng Việt: thỏ hoang) là một loại động vật có vú thuộc họ Leporidae, đặc trưng bởi thân hình lớn, tai dài và chân sau mạnh mẽ. Chúng sống chủ yếu ở các môi trường mở như đồng cỏ và rừng. Trong tiếng Anh, "hare" được sử dụng chung cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh miền Bắc, "hare" đôi khi được phát âm rõ ràng hơn, phản ánh sự nhấn mạnh khác nhau trong ngữ âm.