Anh - Việt

Bản dịch của từ Hare trong tiếng Việt

hare

NounVerb

hare (Noun)

/hˈɛɹ/
/hˈɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Một loài động vật có vú giống thỏ nhưng lớn hơn, tai dài, chân sau rất dài và chạy rất nhanh; thường sống ở đồng cỏ hoặc rừng thưa.

A fast-running, long-eared mammal that resembles a large rabbit, having very long hind legs and typically found in grassland or open woodland.

Ví dụ
Thỏ chạy nhanh qua cánh đồng trong cuộc đua hàng năm.The hare sprinted across the field during the annual race.
Rùa thách thức thỏ tham gia một cuộc thi tốc độ trong công viên.The tortoise challenged the hare to a speed contest in the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của hare (Noun)

SingularPlural

hare

hares

hare (Verb)

/hˈɛɹ/
/hˈɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Chạy rất nhanh; phi nước đại, lao vun vút về phía trước.

Run with great speed.

Ví dụ
Con thỏ đã dẫn đầu trong cuộc thi về độ nổi tiếng trên mạng xã hội.The hare raced ahead in the social media popularity contest.
Cô ấy xem qua các thông báo trên mạng xã hội của mình mỗi sáng.She hares through her social media notifications every morning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh