Bản dịch của từ Rabbit trong tiếng Việt
Rabbit
NounVerb

Rabbit (Noun)
ɹˈæbɪt
ɹˈæbɪt
01
Trong ngữ cảnh này, “rabbit” được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một cuộc trò chuyện (thường là trò chuyện lâu, rôm rả hoặc tán gẫu).
A conversation.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rabbit (Verb)
ɹˈæbɪt
ɹˈæbɪt
01
Đi săn thỏ; hành động tìm và bắn/bắt thỏ để làm thức ăn hoặc giải trí.
Hunt rabbits.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nói nhiều về những chuyện vặt vãnh, lan man hoặc nói luyên thuyên trong thời gian dài.
Talk at length, especially about trivial matters.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
