rabbit
rabbit (Verb)
Nghĩa 01
Nói nhiều về những chuyện vặt vãnh, lan man hoặc nói luyên thuyên trong thời gian dài.
Talk at length, especially about trivial matters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đi săn thỏ; hành động tìm và bắn/bắt thỏ để làm thức ăn hoặc giải trí.
Hunt rabbits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rabbit (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh này, “rabbit” được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một cuộc trò chuyện (thường là trò chuyện lâu, rôm rả hoặc tán gẫu).
A conversation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rabbit (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rabbit | rabbits |
Kết hợp từ của rabbit (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bẫy thỏ trap rabbit | Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi nói về cách một chiếc bẫy thỏ có thể được dùng để kiểm soát sâu bệnh trong các khu vực xã hội nông thôn. In my IELTS speaking test, I talked about how a trap rabbit can be used to control pests in rural social areas. |
bắn thỏ shoot rabbit | Anh ấy dạy con trai mình cách bắn thỏ để lấy thức ăn. He taught his son how to shoot rabbits for food. |
săn thỏ hunt rabbit | Anh ấy thích hoạt động săn thỏ với bạn bè của mình. He enjoys the hunt rabbit activity with his friends. |
Nhổ lông thú skin rabbit | Cô ấy đã học cách làm da thỏ cho buổi tụ tập xã hội. She learned how to skin a rabbit for a social gathering. |
đuổi thỏ chase rabbit | Anh ấy thích đuổi thỏ với chó của mình ở công viên. He enjoys chasing rabbits with his dog in the park. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rabbit" trong tiếng Anh chỉ một loài động vật bó sát có đặc điểm tai dài và thân hình nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng hoặc trong nông nghiệp. Trong tiếng Anh Anh, "rabbit" cũng có thể được sử dụng trong một số thành ngữ như "to rabbit on" có nghĩa là nói nhiều. Trong tiếng Anh Mỹ, cách phát âm tương đối giống nhưng có thể nhẹ nhàng hơn. Dù có sự khác biệt về ngữ điệu, ý nghĩa và cách sử dụng vẫn nhất quán giữa hai biến thể ngôn ngữ này.