Bản dịch của từ Rabbit trong tiếng Việt

Rabbit

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rabbit(Noun)

ɹˈæbɪt
ɹˈæbɪt
01

Một cuộc trò chuyện.

A conversation.

Ví dụ
02

Một loài động vật có vú ăn thực vật sống thành bầy, có tai dài, chân sau dài và đuôi ngắn.

A gregarious burrowing plant-eating mammal, with long ears, long hind legs, and a short tail.

Ví dụ

Dạng danh từ của Rabbit (Noun)

SingularPlural

Rabbit

Rabbits

Rabbit(Verb)

ɹˈæbɪt
ɹˈæbɪt
01

Săn thỏ.

Hunt rabbits.

Ví dụ
02

Nói chuyện dài dòng, đặc biệt là về những vấn đề tầm thường.

Talk at length, especially about trivial matters.

Ví dụ
03

Di chuyển một cách nhanh chóng; chạy trốn.

Move quickly; run away.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ