Anh - Việt

Bản dịch của từ Rabbit trong tiếng Việt

rabbit

VerbNoun

rabbit (Verb)

/ɹˈæbɪt/
/ɹˈæbɪt/
AI

Nghĩa 01

Nói nhiều về những chuyện vặt vãnh, lan man hoặc nói luyên thuyên trong thời gian dài.

Talk at length, especially about trivial matters.

Ví dụ
Cô ấy lải nhải về sở thích mới của mình không ngừng.She rabbits on about her new hobby endlessly.
Trong buổi tiệc, anh ta lải nhải về chuyến du lịch gần đây của mình.During the party, he rabbits about his recent travels.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chạy nhanh; bỏ chạy; rời đi vội vàng để trốn hoặc thoát khỏi một tình huống.

Move quickly; run away.

Ví dụ
Con thỏ chạy trốn khỏi con cáo trong rừng.The rabbit ran away from the fox in the forest.
Con thỏ nhanh chóng di chuyển qua cánh đồng để trốn khỏi nguy hiểm.The rabbit quickly moved across the field to escape danger.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đi săn thỏ; hành động tìm và bắn/bắt thỏ để làm thức ăn hoặc giải trí.

Hunt rabbits.

Ví dụ
Cô ấy thích săn thỏ vào cuối tuần.She enjoys rabbit hunting on weekends.
Họ săn thỏ cùng nhau cho một sự kiện cộng đồng.They rabbit together for a community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rabbit (Noun)

/ɹˈæbɪt/
/ɹˈæbɪt/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh này, “rabbit” được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một cuộc trò chuyện (thường là trò chuyện lâu, rôm rả hoặc tán gẫu).

A conversation.

Ví dụ
Trong bữa tiệc, một cuộc trò chuyện sôi nổi bắt đầu giữa các khách mời.During the party, a lively rabbit sparked among the guests.
Cuộc trò chuyện về bộ phim mới nhất kéo dài đến khuya.The rabbit about the latest movie lasted until late at night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loài thú có vú sống thành nhóm, đào hang, ăn thực vật; có tai dài, chân sau khỏe và đuôi ngắn.

A gregarious burrowing plant-eating mammal, with long ears, long hind legs, and a short tail.

Ví dụ
Thỏ được biết đến với hành vi xã hội trong các nhóm lớn.Rabbits are known for their social behavior in large groups.
Hang thỏ là một phần chính của cấu trúc xã hội của nó.The rabbit's burrow is a key part of its social structure.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của rabbit (Noun)

SingularPlural

rabbit

rabbits

Kết hợp từ của rabbit (Noun)

VERB + rabbitrabbit + NOUNrabbit + VERB
Kết hợp từ của rabbit
Collocation
Ví dụ

bẫy thỏ

trap rabbit

Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi nói về cách một chiếc bẫy thỏ có thể được dùng để kiểm soát sâu bệnh trong các khu vực xã hội nông thôn.

In my IELTS speaking test, I talked about how a trap rabbit can be used to control pests in rural social areas.

bắn thỏ

shoot rabbit

Anh ấy dạy con trai mình cách bắn thỏ để lấy thức ăn.

He taught his son how to shoot rabbits for food.

săn thỏ

hunt rabbit

Anh ấy thích hoạt động săn thỏ với bạn bè của mình.

He enjoys the hunt rabbit activity with his friends.

Nhổ lông thú

skin rabbit

Cô ấy đã học cách làm da thỏ cho buổi tụ tập xã hội.

She learned how to skin a rabbit for a social gathering.

đuổi thỏ

chase rabbit

Anh ấy thích đuổi thỏ với chó của mình ở công viên.

He enjoys chasing rabbits with his dog in the park.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh