Bản dịch của từ Rabbit trong tiếng Việt
Rabbit

Rabbit (Noun)
Trong ngữ cảnh này, “rabbit” được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một cuộc trò chuyện (thường là trò chuyện lâu, rôm rả hoặc tán gẫu).
A conversation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rabbit (Verb)
Đi săn thỏ; hành động tìm và bắn/bắt thỏ để làm thức ăn hoặc giải trí.
Hunt rabbits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nói nhiều về những chuyện vặt vãnh, lan man hoặc nói luyên thuyên trong thời gian dài.
Talk at length, especially about trivial matters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rabbit" trong tiếng Anh chỉ một loài động vật bó sát có đặc điểm tai dài và thân hình nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng hoặc trong nông nghiệp. Trong tiếng Anh Anh, "rabbit" cũng có thể được sử dụng trong một số thành ngữ như "to rabbit on" có nghĩa là nói nhiều. Trong tiếng Anh Mỹ, cách phát âm tương đối giống nhưng có thể nhẹ nhàng hơn. Dù có sự khác biệt về ngữ điệu, ý nghĩa và cách sử dụng vẫn nhất quán giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Họ từ
Từ "rabbit" trong tiếng Anh chỉ một loài động vật bó sát có đặc điểm tai dài và thân hình nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng hoặc trong nông nghiệp. Trong tiếng Anh Anh, "rabbit" cũng có thể được sử dụng trong một số thành ngữ như "to rabbit on" có nghĩa là nói nhiều. Trong tiếng Anh Mỹ, cách phát âm tương đối giống nhưng có thể nhẹ nhàng hơn. Dù có sự khác biệt về ngữ điệu, ý nghĩa và cách sử dụng vẫn nhất quán giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
