distinctively
Adverb
distinctively (Adverb)
/dɪstˈɪŋktɪvli/
/dɪstˈɪŋktɪvli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói đặc biệt, với một giọng địa phương mạnh.She spoke distinctively, with a strong accent from her hometown.
Anh ấy không viết rõ ràng, hòa mình vào phong cách thông thường.He did not write distinctively, blending in with the common style.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "distinctively" được sử dụng như một trạng từ, có nghĩa là "một cách rõ ràng" hoặc "một cách đặc biệt", nhấn mạnh sự khác biệt đáng chú ý của một đặc điểm hay tính chất nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt nào đáng kể về cách phát âm, hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh cũng như ngữ điệu nói, người nói tiếng Anh Anh có thể thể hiện sự nhấn mạnh khác nhau so với người nói tiếng Anh Mỹ.