exclusively
Adverb
exclusively (Adverb)
/ɪksklˈusɪvli/
/ɪksklˈusɪvli/
AI
Ví dụ
Cô ấy chỉ dự sự kiện từ thiện tối qua mà thôi.She exclusively attended the charity event last night.
Khu vực VIP đã được dành riêng cho những nhà tài trợ.The VIP section was exclusively reserved for the sponsors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của exclusively (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
exclusively độc quyền | more exclusively độc quyền hơn | most exclusively độc quyền nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exclusively" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "chỉ, độc quyền, riêng biệt". Từ này thường được sử dụng để chỉ sự hạn chế, nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện chỉ áp dụng cho một nhóm hoặc đối tượng nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "exclusively" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khác nhau, mức độ nhấn mạnh có thể thay đổi.