Bản dịch của từ Exclusively trong tiếng Việt

Exclusively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclusively(Adverb)

ɪksklˈusɪvli
ɪksklˈusɪvli
01

Chỉ, duy nhất, dành riêng cho một người hoặc một việc; loại trừ mọi thứ hoặc mọi người khác

(focus) to the exclusion of anything or anyone else; solely or entirely.

专门,唯一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Exclusively (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Exclusively

Độc quyền

More exclusively

Độc quyền hơn

Most exclusively

Độc quyền nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ