Bản dịch của từ Solely trong tiếng Việt

Solely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solely(Adverb)

ˈsəʊl.li
ˈsoʊl.li
01

Chỉ, duy nhất; chỉ có một mà thôi (nhấn mạnh rằng không có thứ gì khác).

Just, just.

仅仅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ có một mình; không liên quan hoặc không bao gồm ai/cái gì khác; duy nhất.

Not involving anyone or anything else; only.

仅仅; 唯一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Solely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Solely

Chỉ

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ