Anh - Việt
subgroup
Noun
subgroup (Noun)
/sˈʌbgɹup/
/sˈʌbgɹup/
AI
Nghĩa 01
Một phần nhỏ hơn của một nhóm lớn hơn; tức là một nhóm con được tách ra từ nhóm chính.
A subdivision of a group.
Ví dụ
Nhóm học tập thành lập một nhóm phụ để thảo luận tập trung hơn.The study group formed a subgroup for more focused discussions.
Không phải ai trong câu lạc bộ xã hội cũng muốn tham gia nhóm phụ.Not everyone in the social club wanted to join a subgroup.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "subgroup" chỉ một nhóm nhỏ hơn được hình thành từ một nhóm lớn hơn, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, xã hội học và sinh học để phân tích các đặc điểm cụ thể của tập hợp con. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh đôi khi nhấn mạnh vào các tổ chức xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể liên quan nhiều hơn đến nghiên cứu khoa học.