Bản dịch của từ Subdivision trong tiếng Việt
Subdivision
Noun [U/C]

Subdivision(Noun)
sˌʌbdɪvˈɪʒən
ˈsəbdɪˌvɪʒən
01
Một nhóm riêng biệt trong một hệ thống phân loại
A clear classification within a categorization system
在一个分类体系中做出明确的分类
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
