Bản dịch của từ Subdivision trong tiếng Việt

Subdivision

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subdivision (Noun)

sˌʌbdɪvˈɪʒən
ˈsəbdɪˌvɪʒən
01

Một phân loại rõ ràng trong một hệ thống phân loại

A distinct category within a classification

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một phần của cái gì đó thuộc về một tổng thể lớn hơn

A division of something that is part of a larger whole

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một khu đất được chia thành các lô

An area of land divided into plots

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa