twelfth
AdjectiveNoun
twelfth (Adjective)
/twˈɛlfɵ/
/twˈɛlfɵ/
AI
Ví dụ
Cô ấy là người thứ mười hai đến buổi tiệc.She was the twelfth person to arrive at the party.
Chương thứ mười hai của cuốn sách là thú vị nhất.The twelfth chapter of the book was the most interesting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của twelfth (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
twelfth ngày 12 | - | - |
twelfth (Noun)
/twˈɛlfɵ/
/twˈɛlfɵ/
AI
Ví dụ
Hội ca hát một lớp giọng trên giai điệu.The choir sang a twelfth above the melody.
Cô hòa âm đẹp với một khoảng cách là một lớp giọng.She harmonized beautifully with a twelfth interval.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã tổ chức sinh nhật thứ mười hai của mình với một bữa tiệc lớn.She celebrated her twelfth birthday with a big party.
Họ sẽ tổ chức sự kiện từ thiện hàng năm thứ mười hai vào tháng sau.They are hosting the twelfth annual charity event next month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Twelfth" là từ dùng để chỉ thứ tự thứ mười hai trong một chuỗi hoặc danh sách. Trong tiếng Anh, "twelfth" có hình thức viết giống nhau ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với âm "w" trong phát âm Anh Mỹ thường nhẹ hơn so với Anh Anh. Từ này có thể được sử dụng như một tính từ hoặc danh từ, thường xuất hiện trong ngữ cảnh chỉ số thứ tự, ví dụ như "the twelfth person" (người thứ mười hai).