Bản dịch của từ Ascendant trong tiếng Việt
Ascendant

Ascendant (Noun)
Những người mà một người có dòng dõi, tức là tổ tiên, cha mẹ, ông bà hoặc những người đi trước trong gia đình mà người đó sinh ra hoặc xuất phát từ họ.
Those from whom a person is descended.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ascendant (Noun Countable)
“Ascendant” trong nghĩa này chỉ những tổ tiên, ông bà, cha mẹ đời trước của một người — tức là những người trong dòng họ, nguồn gốc gia đình đã sinh ra hoặc dẫn đến người đó.
A persons ancestors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ascendant" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ascendens", có nghĩa là "trên" hoặc "lên cao". Trong ngữ cảnh chiêm tinh học, "ascendant" chỉ vị trí của cung hoàng đạo tại chân trời phương đông tại thời điểm sinh của một cá nhân, có vai trò quan trọng trong việc xác định bản chất và tính cách của họ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả ở British và American English, nhưng cách phát âm có thể khác biệt, với trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu trong British English và vào âm tiết thứ hai trong American English.
Họ từ
Từ "ascendant" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ascendens", có nghĩa là "trên" hoặc "lên cao". Trong ngữ cảnh chiêm tinh học, "ascendant" chỉ vị trí của cung hoàng đạo tại chân trời phương đông tại thời điểm sinh của một cá nhân, có vai trò quan trọng trong việc xác định bản chất và tính cách của họ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả ở British và American English, nhưng cách phát âm có thể khác biệt, với trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu trong British English và vào âm tiết thứ hai trong American English.
