Anh - Việt

Bản dịch của từ Bavaria trong tiếng Việt

bavaria

Locative

bavaria (Locative)

/bɐvˈɑːriə/
/bəˈvɑriə/
AI

Nghĩa 01 · Bang ở đông nam nước Đức, nổi tiếng với thành phố München, dãy Anpơ và bản sắc văn hóa riêng của vùng.

Bang ở đông nam nước Đức, nổi tiếng với thành phố München, dãy Anpơ và bản sắc văn hóa riêng của vùng.

A state in southeastern Germany known for Munich the Alps and its distinct regional culture

Ví dụ
Nhiều người nhập cư ở Bavaria tham gia các câu lạc bộ ngôn ngữ tại Munich mỗi thứ Bảy.Many migrants in Bavaria join Munich’s language clubs each Saturday.
Trong khảo sát của Anna, sinh viên đến từ Bavaria không cho biết họ bị cô lập về mặt xã hội.Students from Bavaria do not report social isolation in Anna’s survey.