Bản dịch của từ Rhine trong tiếng Việt
Rhine

Rhine (Noun)
(từ miền Anh) Một rãnh nước nhỏ hoặc mương dẫn nước; kênh mương để thoát hoặc dẫn nước.
UK dialect A watercourse a ditch for water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Rhine là một danh từ chỉ tên một con sông chảy qua các quốc gia châu Âu, cụ thể là Thụy Sĩ, Đức và Hà Lan, với tổng chiều dài khoảng 1.230 km. Sông Rhine được biết đến như một tuyến đường thủy quan trọng, có vai trò trong giao thương và văn hóa châu Âu. Phát âm của từ này trong tiếng Anh là /raɪn/ và không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cả cách viết và cách sử dụng.
Họ từ
Rhine là một danh từ chỉ tên một con sông chảy qua các quốc gia châu Âu, cụ thể là Thụy Sĩ, Đức và Hà Lan, với tổng chiều dài khoảng 1.230 km. Sông Rhine được biết đến như một tuyến đường thủy quan trọng, có vai trò trong giao thương và văn hóa châu Âu. Phát âm của từ này trong tiếng Anh là /raɪn/ và không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cả cách viết và cách sử dụng.
