Bản dịch của từ Rhine trong tiếng Việt

Rhine

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rhine (Noun)

raɪn
raɪn
01

(từ miền Anh) Một rãnh nước nhỏ hoặc mương dẫn nước; kênh mương để thoát hoặc dẫn nước.

UK dialect A watercourse a ditch for water.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ