accent
accent (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
chi tiết hoặc đặc điểm làm cho một vật hay một nơi trở nên nổi bật hoặc hấp dẫn hơn
a special feature or detail that makes something more noticeable or attractive
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của accent (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phảng phất giọng địa phương hint of accent | Tại buổi tiệc cộng đồng, ông Lin đến từ Hà Nội nói tiếng Anh với một chút giọng địa phương, khiến quê hương của ông trở nên đặc biệt. At the community party, Mr. Lin from Hanoi spoke English with a hint of accent, which made his hometown sound special. |
Nét giọng nhẹ trace of accent | Tại trung tâm cộng đồng, Maria nói tiếng Anh với một chút dấu vết của giọng địa phương, nhưng mọi người đều dễ dàng hiểu cô ấy và thích trò chuyện với cô ấy. At the community center, Maria speaks English with a trace of accent, but everyone understands her easily and enjoys talking with her. |
accent (Verb)
Nghĩa 01
phát âm từ ngữ theo một giọng nói hoặc cách phát âm đặc trưng
to pronounce words with a particular accent
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
làm cho một điều trở nên quan trọng hoặc đáng chú ý hơn bằng cách đặc biệt nhấn mạnh nó
to give special importance to something
Từ tiếng Việt gần nghĩa