Bản dịch của từ Accent trong tiếng Việt
Accent
NounVerb

Accent (Noun)
ˈæksənt
ˈæksənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chi tiết hoặc đặc điểm làm cho một vật hay một nơi trở nên nổi bật hoặc hấp dẫn hơn
A special feature or detail that makes something more noticeable or attractive
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Accent (Verb)
ˈæksənt
ˈæksənt
01
Phát âm từ ngữ theo một giọng nói hoặc cách phát âm đặc trưng
To pronounce words with a particular accent
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm cho một điều trở nên quan trọng hoặc đáng chú ý hơn bằng cách đặc biệt nhấn mạnh nó
To give special importance to something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
