Bản dịch của từ Accent trong tiếng Việt

Accent

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accent (Noun)

ˈæksənt
ˈæksənt
01

Cách phát âm của một người, thường cho biết họ đến từ vùng nào hoặc thuộc nhóm xã hội nào

A way of pronouncing a language that shows where a person comes from or what social group they belong to

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự nhấn mạnh được đặt vào một từ, một âm tiết hoặc một ý tưởng để làm nó nổi bật

Special importance given to a word part of a word or idea

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chi tiết hoặc đặc điểm làm cho một vật hay một nơi trở nên nổi bật hoặc hấp dẫn hơn

A special feature or detail that makes something more noticeable or attractive

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Accent (Verb)

ˈæksənt
ˈæksənt
01

Phát âm từ ngữ theo một giọng nói hoặc cách phát âm đặc trưng

To pronounce words with a particular accent

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho một điều trở nên quan trọng hoặc đáng chú ý hơn bằng cách đặc biệt nhấn mạnh nó

To give special importance to something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa