Anh - Việt

Bản dịch của từ Accent trong tiếng Việt

accent

NounVerb

accent (Noun)

/ˈæksənt/
/ˈæksənt/
AI

Nghĩa 01

cách phát âm của một người, thường cho biết họ đến từ vùng nào hoặc thuộc nhóm xã hội nào

a way of pronouncing a language that shows where a person comes from or what social group they belong to

Ví dụ
Trong buổi luyện nói, giọng của Maya cho thấy bối cảnh cộng đồng của cô ấy.Maya's accent shows her community background during speaking practice.
Ở Canada, giọng của một người không nên quyết định địa vị xã hội của họ.A person's accent should not decide their social status in Canada.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

sự nhấn mạnh được đặt vào một từ, một âm tiết hoặc một ý tưởng để làm nó nổi bật

special importance given to a word part of a word or idea

Ví dụ
Trong các bài luận xã hội, Maya đặt trọng tâm vào cơ hội bình đẳng.In social essays, Maya places an accent on equal opportunities.
Khảo sát xã hội năm 2024 không đặt trọng tâm vào nhu cầu của người cao tuổi.The 2024 social survey places no accent on elderly people's needs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

chi tiết hoặc đặc điểm làm cho một vật hay một nơi trở nên nổi bật hoặc hấp dẫn hơn

a special feature or detail that makes something more noticeable or attractive

Ví dụ
Tại buổi tiệc của Maya, đèn xanh tạo điểm nhấn cho hội trường.At Maya's party, blue lights add an accent to the hall.
Hội trường tranh biện của trường năm 2024 không có điểm nhấn cho ảnh mạng xã hội.The 2024 school debate hall had no accent for social media photos.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của accent (Noun)

... OF ACCENTADJECTIVE + accentPREPOSITIONVERB + accent
Kết hợp từ của accent
Collocation
Ví dụ

phảng phất giọng địa phương

hint of accent

Tại buổi tiệc cộng đồng, ông Lin đến từ Hà Nội nói tiếng Anh với một chút giọng địa phương, khiến quê hương của ông trở nên đặc biệt.

At the community party, Mr. Lin from Hanoi spoke English with a hint of accent, which made his hometown sound special.

Nét giọng nhẹ

trace of accent

Tại trung tâm cộng đồng, Maria nói tiếng Anh với một chút dấu vết của giọng địa phương, nhưng mọi người đều dễ dàng hiểu cô ấy và thích trò chuyện với cô ấy.

At the community center, Maria speaks English with a trace of accent, but everyone understands her easily and enjoys talking with her.

accent (Verb)

/ˈæksənt/
/ˈæksənt/
AI

Nghĩa 01

phát âm từ ngữ theo một giọng nói hoặc cách phát âm đặc trưng

to pronounce words with a particular accent

Ví dụ
Maria phát âm các từ tiếng Anh bằng giọng Tây Ban Nha trong các cuộc phỏng vấn xã hội ở Texas.Maria accents English words with a Spanish accent during social interviews in Texas.
David không phát âm các từ tiếng Anh bằng giọng Anh trong các cuộc tranh luận xã hội.David does not accent English words with a British accent during social debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

làm cho một điều trở nên quan trọng hoặc đáng chú ý hơn bằng cách đặc biệt nhấn mạnh nó

to give special importance to something

Ví dụ
Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh quyền tiếp cận bình đẳng trong các cuộc tranh luận chính sách xã hội năm 2024.Researchers accent equal access in 2024 social policy debates.
Maya không nhấn mạnh khoảng cách thu nhập trong bài luận xã hội của mình.Maya does not accent income gaps in her social essay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh