Bản dịch của từ Pronouncing trong tiếng Việt

Pronouncing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pronouncing(Verb)

prəˈnaʊn.sɪŋ
prəˈnaʊn.sɪŋ
01

Phát ra âm của một từ; cách nói hoặc cách đọc một từ thành tiếng.

To make the sound of a word.

发出一个词的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Pronouncing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pronounce

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pronounced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pronounced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pronounces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pronouncing

Pronouncing(Noun)

prəˈnaʊn.sɪŋ
prəˈnaʊn.sɪŋ
01

Cách phát âm của một từ — tức là cách người ta nói hoặc đọc một từ đó (âm thanh, trọng âm, ngữ điệu).

The way a word is pronounced.

单词的发音方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ