Bản dịch của từ Tacking trong tiếng Việt

Tacking

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tacking(Noun)

ˈtæ.kɪŋ
ˈtæ.kɪŋ
01

Hành động khâu tạm, khâu chặn để giữ vải hoặc các chi tiết trên quần áo tạm thời trước khi khâu chính thức hoặc xử lý tiếp. Thường là những mũi khâu dễ tháo, dùng để cố định vị trí.

The action of adding stitchings to a garment or fabric.

Ví dụ

Tacking(Verb)

tˈækɪŋ
tˈækɪŋ
01

Khâu tạm thời hoặc sửa tạm bằng kim chỉ — thêm vài mũi khâu lên vải hoặc đồ may để giữ chặt, sửa rách hay tạm nối các phần lại với nhau.

Make or repair something by adding stitches to it.

Ví dụ

Dạng động từ của Tacking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Tack

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Tacked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Tacked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Tacks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Tacking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ