Bản dịch của từ Mantle trong tiếng Việt
Mantle

Mantle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(nghĩa bóng) Vật che phủ hoặc che giấu thứ khác; như một tấm choàng che. Dùng để chỉ điều gì đó bao phủ, che lấp hoặc thay thế vai trò/đặc tính của thứ khác.
(figuratively) Anything that covers or conceals something else; a cloak.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phiên bản viết khác của “mantel”, chỉ phần kệ hoặc bệ trang trí nằm ngay phía trên lò sưởi (nơi thường để ảnh, đồ trang trí).
Alternative spelling of mantel (“shelf above fireplace”)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mantle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong luyện chim săn mồi) Hành động giang rộng cánh để che hoặc che giấu con mồi/đồ ăn khỏi mắt người khác hoặc các con chim khác.
(falconry) The action of stretching out the wings to hide food.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mantle" có nghĩa chung là lớp vỏ hay phủ bên ngoài của một vật thể, thường được dùng để chỉ lớp đất hoặc lớp khí quyển bao quanh Trái Đất. Trong ngữ cảnh địa chất, "mantle" đề cập đến lớp đá bên dưới lớp vỏ Trái Đất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, một số người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn âm mạnh hơn so với người nói tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "mantle" có nghĩa chung là lớp vỏ hay phủ bên ngoài của một vật thể, thường được dùng để chỉ lớp đất hoặc lớp khí quyển bao quanh Trái Đất. Trong ngữ cảnh địa chất, "mantle" đề cập đến lớp đá bên dưới lớp vỏ Trái Đất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, một số người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn âm mạnh hơn so với người nói tiếng Anh Mỹ.
