Bản dịch của từ Mantel trong tiếng Việt
Mantel

Mantel (Noun)
Một tấm gỗ hoặc đá gắn phía trên lò sưởi, dùng để trang trí hoặc để đặt đồ nhỏ; còn gọi là kệ trang trí trên lò sưởi.
A mantelpiece or mantelshelf.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "mantel" chỉ đến một cấu trúc hoặc bề mặt được đặt trên một lò sưởi, thường được sử dụng để trang trí hoặc đặt đồ vật trang trí. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết là "mantle" khi chỉ đến một lớp vỏ hoặc áo khoác. Trong tiếng Anh Anh, "mantel" chỉ duy nhất về cấu trúc trên lò sưởi, do đó cách sử dụng và ý nghĩa của từ có sự khác biệt giữa hai biến thể này.
Từ "mantel" chỉ đến một cấu trúc hoặc bề mặt được đặt trên một lò sưởi, thường được sử dụng để trang trí hoặc đặt đồ vật trang trí. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết là "mantle" khi chỉ đến một lớp vỏ hoặc áo khoác. Trong tiếng Anh Anh, "mantel" chỉ duy nhất về cấu trúc trên lò sưởi, do đó cách sử dụng và ý nghĩa của từ có sự khác biệt giữa hai biến thể này.
