Bản dịch của từ Cerebral trong tiếng Việt

Cerebral

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cerebral(Adjective)

sɚˈibɹl
sˈɛɹəbɹl
01

Thuộc về đại não (phần lớn ở trên của não), liên quan đến các chức năng tư duy, nhận thức và xử lý thông tin.

Of the cerebrum of the brain.

大脑的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Cerebral (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Cerebral

Não

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ