Bản dịch của từ Wick trong tiếng Việt

Wick

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wick(Adjective)

wɪk
wˈɪk
01

Nhanh chóng, sống động hoặc năng động.

Quick lively or active.

Ví dụ

Wick(Noun)

wɪk
wˈɪk
01

Một thị trấn, thôn, huyện.

A town hamlet or district.

Ví dụ
02

Một dải vật liệu xốp mà nhiên liệu lỏng được hút lên bằng tác động mao dẫn đến ngọn lửa của nến, đèn hoặc bật lửa.

A strip of porous material up which liquid fuel is drawn by capillary action to the flame in a candle lamp or lighter.

Ví dụ
03

Một trang trại bò sữa.

A dairy farm.

Ví dụ

Dạng danh từ của Wick (Noun)

SingularPlural

Wick

Wicks

Wick(Verb)

wɪk
wˈɪk
01

Hấp thụ hoặc rút ra (chất lỏng) bằng hoạt động mao dẫn.

Absorb or draw off liquid by capillary action.

Ví dụ

Dạng động từ của Wick (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Wick

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Wicked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Wicked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Wicks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Wicking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ