Bản dịch của từ Wick trong tiếng Việt

Wick

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wick (Adjective)

wɪk
wˈɪk
01

Nhanh nhẹn, hoạt bát; di chuyển hoặc phản ứng một cách nhanh và đầy sinh lực.

Quick lively or active.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wick (Noun)

wɪk
wˈɪk
01

Trong ý nghĩa này, "wick" chỉ một làng nhỏ, khu dân cư hoặc khu vực trong thị trấn — tức là một xóm, thôn hoặc khu phố nhỏ hơn thành phố.

A town hamlet or district.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dải vật liệu xốp (thường làm bằng bấc vải hoặc sợi) dùng trong nến, đèn dầu hoặc bật lửa; bấc hút nhiên liệu lỏng lên bằng hiện tượng mao dẫn để cho ngọn lửa cháy.

A strip of porous material up which liquid fuel is drawn by capillary action to the flame in a candle lamp or lighter.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wick (Verb)

wɪk
wˈɪk
01

Hút hoặc dẫn chất lỏng bằng lực mao dẫn (như vải, sợi hoặc bề mặt xốp hút nước hoặc dung dịch và đưa chúng đi theo sợi đó).

Absorb or draw off liquid by capillary action.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh