Bản dịch của từ Wick trong tiếng Việt
Wick

Wick(Noun)
Dạng danh từ của Wick (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Wick | Wicks |
Wick(Verb)
Dạng động từ của Wick (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Wick |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Wicked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Wicked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Wicks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Wicking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wick" trong tiếng Anh có nghĩa là bấc, thường được sử dụng trong ngữ cảnh đèn hoặc nến để cung cấp nhiên liệu cho việc thắp sáng. Trong tiếng Anh Anh, "wick" cũng có thể mang ý nghĩa như một động từ, để chỉ hành động tạo ra hoặc duy trì ngọn lửa. Trong tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể nhấn mạnh hơn vào âm "i", trong khi nghĩa và cách sử dụng về cơ bản vẫn giữ nguyên. Từ này phản ánh sự kết nối giữa ngôn ngữ và các hoạt động hàng ngày trong cuộc sống con người.
Từ "wick" xuất phát từ tiếng Anh cổ "wicca", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vīca", có nghĩa là "đường lối" hoặc "ngôi làng". Từ này đã phát triển trong ngữ cảnh của việc thắp sáng, liên quan đến việc sử dụng các sợi bấc trong đèn dầu. Bấc là phần dẫn dầu, giúp tạo ra ánh sáng, từ đó hình thành nghĩa hiện tại liên quan đến các vật dụng phục vụ cho việc thắp sáng và đốt cháy.
Từ "wick" không thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), nhưng có thể được tìm thấy trong các ngữ cảnh cụ thể liên quan đến ánh sáng và nến. Cụ thể, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về kỹ thuật tạo ra ánh sáng hoặc trong các môn học nghệ thuật và thủ công, nơi mà việc sản xuất và sử dụng nến là chủ đề điển hình. Trong văn học, "wick" cũng có thể mang yếu tố biểu tượng, liên quan đến cảm xúc hoặc tình trạng nhân vật.
Họ từ
Từ "wick" trong tiếng Anh có nghĩa là bấc, thường được sử dụng trong ngữ cảnh đèn hoặc nến để cung cấp nhiên liệu cho việc thắp sáng. Trong tiếng Anh Anh, "wick" cũng có thể mang ý nghĩa như một động từ, để chỉ hành động tạo ra hoặc duy trì ngọn lửa. Trong tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể nhấn mạnh hơn vào âm "i", trong khi nghĩa và cách sử dụng về cơ bản vẫn giữ nguyên. Từ này phản ánh sự kết nối giữa ngôn ngữ và các hoạt động hàng ngày trong cuộc sống con người.
Từ "wick" xuất phát từ tiếng Anh cổ "wicca", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vīca", có nghĩa là "đường lối" hoặc "ngôi làng". Từ này đã phát triển trong ngữ cảnh của việc thắp sáng, liên quan đến việc sử dụng các sợi bấc trong đèn dầu. Bấc là phần dẫn dầu, giúp tạo ra ánh sáng, từ đó hình thành nghĩa hiện tại liên quan đến các vật dụng phục vụ cho việc thắp sáng và đốt cháy.
Từ "wick" không thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), nhưng có thể được tìm thấy trong các ngữ cảnh cụ thể liên quan đến ánh sáng và nến. Cụ thể, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về kỹ thuật tạo ra ánh sáng hoặc trong các môn học nghệ thuật và thủ công, nơi mà việc sản xuất và sử dụng nến là chủ đề điển hình. Trong văn học, "wick" cũng có thể mang yếu tố biểu tượng, liên quan đến cảm xúc hoặc tình trạng nhân vật.
