Bản dịch của từ Capillary trong tiếng Việt
Capillary

Capillary(Adjective)
Liên quan đến mao mạch (những mạch máu rất nhỏ) hoặc tính chất mao dẫn (sự di chuyển của chất lỏng qua các lỗ nhỏ do lực mao dẫn). Dùng để chỉ điều gì đó thuộc về hoặc liên quan tới các mao mạch hoặc hiện tượng mao dẫn.
Relating to capillaries or capillarity.
与毛细血管或毛细作用有关的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Capillary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Capillary Mao dẫn | - | - |
Capillary(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các mao mạch là những mạch máu rất nhỏ, phân nhánh thành một mạng lưới nối giữa tiểu động mạch (arteriole) và tiểu tĩnh mạch (venule), nơi diễn ra trao đổi chất, oxy và chất dinh dưỡng với mô xung quanh.
Any of the fine branching blood vessels that form a network between the arterioles and venules.
毛细血管是连接小动脉和小静脉的细小血管网络。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Capillary (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Capillary | Capillaries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "capillary" trong tiếng Anh có nghĩa là mao mạch, chỉ các mạch máu nhỏ nhất trong hệ thống tuần hoàn của cơ thể, nơi xảy ra quá trình trao đổi chất giữa máu và tế bào. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này đều viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Mỹ, "capillary" thường được sử dụng nhiều hơn trong lĩnh vực y học, trong khi ở Anh, nó cũng được sử dụng trong vật lý để chỉ các hiện tượng mao dẫn.
Từ "capillary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "capillaris", nghĩa là "sợi tóc", từ "capillus", chỉ sự mảnh mai và nhỏ bé của các sợi tóc. Trong sinh học, "capillary" chỉ các mạch máu nhỏ nhất trong cơ thể, phản ánh đặc điểm hình dáng và kích thước của chúng. Khái niệm này đã được phát triển từ thế kỷ 17 khi các nhà khoa học nghiên cứu về hệ tuần hoàn và cấu trúc mạch máu, giữ nguyên cách hiểu về sự nhỏ bé và tinh vi trong cấu trúc.
Từ "capillary" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần nghe và đọc, nơi có sự liên quan đến sinh học và y học. Trong phần viết, nó cũng có thể xuất hiện khi thí sinh mô tả quy trình vật lý hoặc sinh học. Ngoài ra, "capillary" thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, chẳng hạn như trong bài giảng về tuần hoàn máu hoặc các quá trình trao đổi chất, cũng như trong nghiên cứu mô hình vi mạch trong vật liệu.
Họ từ
Từ "capillary" trong tiếng Anh có nghĩa là mao mạch, chỉ các mạch máu nhỏ nhất trong hệ thống tuần hoàn của cơ thể, nơi xảy ra quá trình trao đổi chất giữa máu và tế bào. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này đều viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Mỹ, "capillary" thường được sử dụng nhiều hơn trong lĩnh vực y học, trong khi ở Anh, nó cũng được sử dụng trong vật lý để chỉ các hiện tượng mao dẫn.
Từ "capillary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "capillaris", nghĩa là "sợi tóc", từ "capillus", chỉ sự mảnh mai và nhỏ bé của các sợi tóc. Trong sinh học, "capillary" chỉ các mạch máu nhỏ nhất trong cơ thể, phản ánh đặc điểm hình dáng và kích thước của chúng. Khái niệm này đã được phát triển từ thế kỷ 17 khi các nhà khoa học nghiên cứu về hệ tuần hoàn và cấu trúc mạch máu, giữ nguyên cách hiểu về sự nhỏ bé và tinh vi trong cấu trúc.
Từ "capillary" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần nghe và đọc, nơi có sự liên quan đến sinh học và y học. Trong phần viết, nó cũng có thể xuất hiện khi thí sinh mô tả quy trình vật lý hoặc sinh học. Ngoài ra, "capillary" thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, chẳng hạn như trong bài giảng về tuần hoàn máu hoặc các quá trình trao đổi chất, cũng như trong nghiên cứu mô hình vi mạch trong vật liệu.
