capillary
capillary (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến mao mạch (những mạch máu rất nhỏ) hoặc tính chất mao dẫn (sự di chuyển của chất lỏng qua các lỗ nhỏ do lực mao dẫn). Dùng để chỉ điều gì đó thuộc về hoặc liên quan tới các mao mạch hoặc hiện tượng mao dẫn.
Relating to capillaries or capillarity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của capillary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
capillary mao dẫn | - | - |
capillary (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của capillary (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
capillary | capillaries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "capillary" trong tiếng Anh có nghĩa là mao mạch, chỉ các mạch máu nhỏ nhất trong hệ thống tuần hoàn của cơ thể, nơi xảy ra quá trình trao đổi chất giữa máu và tế bào. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này đều viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Mỹ, "capillary" thường được sử dụng nhiều hơn trong lĩnh vực y học, trong khi ở Anh, nó cũng được sử dụng trong vật lý để chỉ các hiện tượng mao dẫn.