ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hairlike
Mỏng và mảnh giống như sợi tóc
It's as delicate and fine as hair.
细如发丝
Giống như tóc về cấu tạo hay hình dạng
It has a structure or appearance similar to hair.
外观或结构类似于毛发
Có những sợi dài hoặc các phần nhô ra kéo dài
It develops a filament or a sprout that grows out.
具有细长的线丝或突起