Bản dịch của từ Hairlike trong tiếng Việt

Hairlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hairlike(Adjective)

hˈeəlaɪk
ˈhɛrˌɫaɪk
01

Mỏng và mảnh như lông tóc

Delicate and fine, like hair.

细而轻,类似头发的质感

Ví dụ
02

Giống như tóc về cấu trúc hoặc hình dáng

It has a structure or appearance that resembles hair.

像头发一样的结构或外观

Ví dụ
03

Có các sợi hoặc mấu móc kéo dài

There is a long strand or sprout growing out.

生出了一根或一枝长长的芽或嫩枝。

Ví dụ