Bản dịch của từ Capillarity trong tiếng Việt
Capillarity

Capillarity (Noun)
Hiện tượng chất lỏng trong ống mao quản (hoặc trong vật liệu hút nước) lên cao hoặc hạ xuống do lực căng bề mặt giữa chất lỏng và thành ống, như nước thấm lên trong ống nhỏ hoặc giấy lọc.
The tendency of a liquid in a capillary tube or absorbent material to rise or fall as a result of surface tension.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính mao dẫn (capillarity) là hiện tượng vật lý cho thấy khả năng của chất lỏng di chuyển trong các mạch hẹp hoặc các không gian nhỏ mà không cần lực hấp dẫn. Hiện tượng này chủ yếu xảy ra do sự cân bằng giữa lực liên kết giữa các phân tử chất lỏng và lực hút của bề mặt rắn. Tính mao dẫn đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm sinh học, thời tiết, và kỹ thuật. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này duy trì sự nhất quán trong cả Anh và Mỹ.
Họ từ
Tính mao dẫn (capillarity) là hiện tượng vật lý cho thấy khả năng của chất lỏng di chuyển trong các mạch hẹp hoặc các không gian nhỏ mà không cần lực hấp dẫn. Hiện tượng này chủ yếu xảy ra do sự cân bằng giữa lực liên kết giữa các phân tử chất lỏng và lực hút của bề mặt rắn. Tính mao dẫn đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm sinh học, thời tiết, và kỹ thuật. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này duy trì sự nhất quán trong cả Anh và Mỹ.
