Bản dịch của từ Capillarity trong tiếng Việt
Capillarity

Capillarity(Noun)
Hiện tượng chất lỏng trong ống mao quản (hoặc trong vật liệu hút nước) lên cao hoặc hạ xuống do lực căng bề mặt giữa chất lỏng và thành ống, như nước thấm lên trong ống nhỏ hoặc giấy lọc.
The tendency of a liquid in a capillary tube or absorbent material to rise or fall as a result of surface tension.
液体在毛细管中因表面张力而上升或下降的现象。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính mao dẫn (capillarity) là hiện tượng vật lý cho thấy khả năng của chất lỏng di chuyển trong các mạch hẹp hoặc các không gian nhỏ mà không cần lực hấp dẫn. Hiện tượng này chủ yếu xảy ra do sự cân bằng giữa lực liên kết giữa các phân tử chất lỏng và lực hút của bề mặt rắn. Tính mao dẫn đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm sinh học, thời tiết, và kỹ thuật. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này duy trì sự nhất quán trong cả Anh và Mỹ.
Từ "capillarity" xuất phát từ tiếng Latin "capillus", nghĩa là "sợi tóc". Trong thế kỷ 17, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả hiện tượng mà xảy ra ở các chất lỏng trong các ống hẹp, liên quan đến sự hấp dẫn giữa các phân tử chất lỏng và bề mặt của ống. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự khám phá trong lĩnh vực vật lý và hóa học, với ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh vào khả năng thẩm thấu và di chuyển của chất lỏng trong không gian hạn chế.
Từ "capillarity" (khả năng mao dẫn) xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của IELTS, đặc biệt trong các bài đọc về khoa học tự nhiên hoặc môi trường. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực vật lý, sinh học và hóa học để mô tả hiện tượng dịch chuyển của chất lỏng trong các ống hẹp hoặc qua các bề mặt rắn. Sự ứng dụng phổ biến của từ này là trong nghiên cứu thực nghiệm và mô hình hóa quá trình thẩm thấu trong thực vật.
Họ từ
Tính mao dẫn (capillarity) là hiện tượng vật lý cho thấy khả năng của chất lỏng di chuyển trong các mạch hẹp hoặc các không gian nhỏ mà không cần lực hấp dẫn. Hiện tượng này chủ yếu xảy ra do sự cân bằng giữa lực liên kết giữa các phân tử chất lỏng và lực hút của bề mặt rắn. Tính mao dẫn đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm sinh học, thời tiết, và kỹ thuật. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này duy trì sự nhất quán trong cả Anh và Mỹ.
Từ "capillarity" xuất phát từ tiếng Latin "capillus", nghĩa là "sợi tóc". Trong thế kỷ 17, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả hiện tượng mà xảy ra ở các chất lỏng trong các ống hẹp, liên quan đến sự hấp dẫn giữa các phân tử chất lỏng và bề mặt của ống. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự khám phá trong lĩnh vực vật lý và hóa học, với ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh vào khả năng thẩm thấu và di chuyển của chất lỏng trong không gian hạn chế.
Từ "capillarity" (khả năng mao dẫn) xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của IELTS, đặc biệt trong các bài đọc về khoa học tự nhiên hoặc môi trường. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực vật lý, sinh học và hóa học để mô tả hiện tượng dịch chuyển của chất lỏng trong các ống hẹp hoặc qua các bề mặt rắn. Sự ứng dụng phổ biến của từ này là trong nghiên cứu thực nghiệm và mô hình hóa quá trình thẩm thấu trong thực vật.
