Bản dịch của từ Capillarity trong tiếng Việt

Capillarity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capillarity(Noun)

kæpəlˈæɹɪti
kæpəlˈæɹɪti
01

Hiện tượng chất lỏng trong ống mao quản (hoặc trong vật liệu hút nước) lên cao hoặc hạ xuống do lực căng bề mặt giữa chất lỏng và thành ống, như nước thấm lên trong ống nhỏ hoặc giấy lọc.

The tendency of a liquid in a capillary tube or absorbent material to rise or fall as a result of surface tension.

液体在毛细管中因表面张力而上升或下降的现象。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ