Bản dịch của từ Candle trong tiếng Việt
Candle

Candle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Candle (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Nến" là một vật dụng được làm từ sáp, thường có một hoặc nhiều bấc, dùng để phát sáng khi đốt cháy. Nến có nhiều loại, từ nến thơm đến nến trang trí, và được sử dụng trong các nghi lễ, sự kiện hoặc để tạo không khí ấm cúng. Trong tiếng Anh, "candle" được sử dụng thống nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, Mỹ thường sử dụng nến trong các buổi tiệc sinh nhật, trong khi Anh thiên về các buổi lễ trang trọng.
Họ từ
"Nến" là một vật dụng được làm từ sáp, thường có một hoặc nhiều bấc, dùng để phát sáng khi đốt cháy. Nến có nhiều loại, từ nến thơm đến nến trang trí, và được sử dụng trong các nghi lễ, sự kiện hoặc để tạo không khí ấm cúng. Trong tiếng Anh, "candle" được sử dụng thống nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, Mỹ thường sử dụng nến trong các buổi tiệc sinh nhật, trong khi Anh thiên về các buổi lễ trang trọng.
