breeder
NounAdjective
breeder (Noun)
/bɹˈidɚ/
/bɹˈidəɹ/
AI
Ví dụ
Người nuôi chó chuyên về việc nuôi giống hiếm.The dog breeder specializes in breeding rare breeds.
Người nuôi ngựa đã giành giải thưởng vì sản xuất ngựa đua vô địch.The horse breeder won awards for producing champion racehorses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của breeder (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
breeder | breeders |
breeder (Adjective)
/bɹˈidɚ/
/bɹˈidəɹ/
AI
Ví dụ
Con chó giống nổi tiếng đã giành nhiều cuộc thi cho con cái của nó.The renowned breeder dog won many competitions for its offspring.
Nông dân chuyên về giống địa phương chuyên về chăm sóc các loại cây hiếm.The local breeder farmer specializes in breeding rare plant varieties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "breeder" trong tiếng Anh có nghĩa là người hoặc tổ chức chuyên sản xuất, nuôi dưỡng hoặc cải thiện giống vật nuôi hoặc cây trồng. Trong ngữ cảnh này, "breeder" thường liên quan đến những người nuôi chó, mèo hoặc các loại động vật khác nhằm mục đích cải thiện chất lượng giống nòi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ở một số vùng, có thể có sự khác biệt trong phát âm.