Bản dịch của từ Tallow trong tiếng Việt
Tallow

Tallow (Noun)
Tallow (Verb)
Bôi mỡ hoặc mỡ động vật (tallow) lên bề mặt, đặc biệt là lên đáy thuyền, để làm trơn hoặc bảo vệ.
Smear something especially the bottom of a boat with tallow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tallow là một loại mỡ động vật, thường được chiết xuất từ mỡ bò hoặc cừu, chủ yếu sử dụng trong sản xuất nến, xà phòng và thực phẩm. Trong tiếng Anh, tallow không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, tallow còn có thể chỉ đến mỡ thực vật trong một số ngữ cảnh, gây nhầm lẫn trong việc sử dụng.
Tallow là một loại mỡ động vật, thường được chiết xuất từ mỡ bò hoặc cừu, chủ yếu sử dụng trong sản xuất nến, xà phòng và thực phẩm. Trong tiếng Anh, tallow không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, tallow còn có thể chỉ đến mỡ thực vật trong một số ngữ cảnh, gây nhầm lẫn trong việc sử dụng.
