Bản dịch của từ Sneak trong tiếng Việt
Sneak

Sneak(Adjective)
Hành động hoặc thực hiện một cách lén lút, không chính thức hoặc không báo trước.
Acting or done surreptitiously, unofficially, or without warning.
Sneak(Verb)
Dạng động từ của Sneak (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Sneak |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Snuck |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Snuck |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sneaks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Sneaking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sneak" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là đi nhẹ nhàng để tránh bị phát hiện hoặc tiết lộ điều gì đó. Từ này có thể được sử dụng cả trong ngữ cảnh tích cực (như "sneak a peek" - xem lén) và tiêu cực (như "sneak out" - lén lút ra ngoài). Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái khác khi sử dụng từ "sneaky" để chỉ tính cách lén lút. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau theo vùng miền.
Từ "sneak" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "snecan", mang nghĩa là "lén lút" hay "trốn thoát". Tiếng Anh cổ này lại bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "sneken", có nghĩa là "trượt". Lịch sử phát triển của từ này phản ánh hành động đi lại một cách khéo léo và kín đáo, liên quan chặt chẽ đến ý nghĩa hiện tại của từ, thể hiện sự thận trọng và không bị phát hiện trong hành động.
Từ "sneak" được sử dụng khá phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh nói và viết để diễn đạt hành động lén lút hoặc âm thầm. Trong phần nghe và đọc, từ này có thể xuất hiện trong các tình huống mô tả hành động không được phép hoặc sự chuyển động kín đáo. Ngoài ra, "sneak" thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, như khi mô tả hành vi của trẻ em hoặc các tình huống gây cười, tạo nên một cảm giác thú vị trong văn hóa phổ thông.
Họ từ
Từ "sneak" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là đi nhẹ nhàng để tránh bị phát hiện hoặc tiết lộ điều gì đó. Từ này có thể được sử dụng cả trong ngữ cảnh tích cực (như "sneak a peek" - xem lén) và tiêu cực (như "sneak out" - lén lút ra ngoài). Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái khác khi sử dụng từ "sneaky" để chỉ tính cách lén lút. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau theo vùng miền.
Từ "sneak" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "snecan", mang nghĩa là "lén lút" hay "trốn thoát". Tiếng Anh cổ này lại bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "sneken", có nghĩa là "trượt". Lịch sử phát triển của từ này phản ánh hành động đi lại một cách khéo léo và kín đáo, liên quan chặt chẽ đến ý nghĩa hiện tại của từ, thể hiện sự thận trọng và không bị phát hiện trong hành động.
Từ "sneak" được sử dụng khá phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh nói và viết để diễn đạt hành động lén lút hoặc âm thầm. Trong phần nghe và đọc, từ này có thể xuất hiện trong các tình huống mô tả hành động không được phép hoặc sự chuyển động kín đáo. Ngoài ra, "sneak" thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, như khi mô tả hành vi của trẻ em hoặc các tình huống gây cười, tạo nên một cảm giác thú vị trong văn hóa phổ thông.
