sneak
sneak (Adjective)
Nghĩa 01
Hành động hoặc được thực hiện một cách lén lút, bí mật, không chính thức hoặc bất ngờ, thường để tránh bị phát hiện hoặc thông báo trước.
Acting or done surreptitiously, unofficially, or without warning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sneak (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sneak (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sneak (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sneak |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | snuck |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | snuck |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sneaks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sneaking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sneak" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là đi nhẹ nhàng để tránh bị phát hiện hoặc tiết lộ điều gì đó. Từ này có thể được sử dụng cả trong ngữ cảnh tích cực (như "sneak a peek" - xem lén) và tiêu cực (như "sneak out" - lén lút ra ngoài). Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái khác khi sử dụng từ "sneaky" để chỉ tính cách lén lút. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau theo vùng miền.