Anh - Việt

Bản dịch của từ Surreptitiously trong tiếng Việt

surreptitiously

Adverb

surreptitiously (Adverb)

/sˌɝəptˈɪʃəsli/
/sˌɝəptˈɪʃəsli/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hành động được thực hiện một cách lén lút, kín đáo để không ai biết; làm việc lặng lẽ, trộm tránh, giấu giếm.

In a surreptitious manner stealthily furtively secretly.

Ví dụ
Anh ta lén lút lấy chiếc bánh quy cuối cùng từ hủ.He surreptitiously took the last cookie from the jar.
Cô ấy đọc lén nhật ký của bạn mà không được phép.She surreptitiously read her friend's diary without permission.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh