Bản dịch của từ Telltale trong tiếng Việt

Telltale

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Telltale(Adjective)

tˈɛltˌeil
tˈɛltˌeil
01

Diễn tả cái gì đó tiết lộ, cho biết hoặc tố cáo một sự thật/điều giấu giếm; có tính chất biểu hiện hoặc để lộ manh mối.

Revealing, indicating, or betraying something.

揭示的,显示的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Telltale(Noun)

tˈɛltˌeil
tˈɛltˌeil
01

Một thiết bị hoặc đồ vật cho biết trạng thái hoặc sự hiện diện của thứ gì đó bằng cách hiển thị dấu hiệu (thường là hình ảnh, màu sắc hoặc chỉ số) một cách tự động.

A device or object that automatically gives a visual indication of the state or presence of something.

自动显示状态或存在的指示装置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người (thường là trẻ con) hay mách lẻo, báo với người khác về hành vi sai trái hoặc tiết lộ bí mật của người khác.

A person, especially a child, who reports others' wrongdoings or reveals their secrets.

告密者

telltale tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ