Bản dịch của từ Betraying trong tiếng Việt

Betraying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Betraying (Verb)

bɪtɹˈeɪɪŋ
bɪtɹˈeɪɪŋ
01

Không đáp ứng hoặc làm thất vọng một hy vọng, mong đợi; khiến ai đó kỳ vọng mà rồi không thực hiện hoặc không đúng như mong muốn.

Fail to fulfill or satisfy a hope or expectation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ