Bản dịch của từ Betraying trong tiếng Việt
Betraying

Betraying (Verb)
Không đáp ứng hoặc làm thất vọng một hy vọng, mong đợi; khiến ai đó kỳ vọng mà rồi không thực hiện hoặc không đúng như mong muốn.
Fail to fulfill or satisfy a hope or expectation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Betraying" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, thể hiện hành động phản bội hoặc làm tổn thương sự tin tưởng của ai đó. Trong ngữ cảnh giao tiếp, từ này thường ám chỉ việc không trung thành hoặc vi phạm một cam kết. Trong tiếng Anh Anh, một phiên bản gần gũi là "betraying", không có sự khác biệt trong phát âm hay nghĩa so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn cảnh văn hóa nơi từ này được sử dụng.
Họ từ
"Betraying" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, thể hiện hành động phản bội hoặc làm tổn thương sự tin tưởng của ai đó. Trong ngữ cảnh giao tiếp, từ này thường ám chỉ việc không trung thành hoặc vi phạm một cam kết. Trong tiếng Anh Anh, một phiên bản gần gũi là "betraying", không có sự khác biệt trong phát âm hay nghĩa so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn cảnh văn hóa nơi từ này được sử dụng.
