furtive
Adjective
furtive (Adjective)
/fˈɝtɪv/
/fˈɝɹtɪv/
AI
Ví dụ
Cô ấy nhìn lén một cái vào giáo viên trong bài thi nói.She cast a furtive glance at the teacher during the speaking test.
Anh ấy tránh những cử động lén lút khi viết bài luận của mình.He avoided making furtive movements while writing his essay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'furtive' trong tiếng Anh mô tả hành động hoặc thái độ của một người khi họ cố gắng ẩn giấu điều gì, thường là do cảm thấy tội lỗi hoặc xấu hổ. Đặc điểm chính của từ này là sự bí mật và vội vàng. Trong tiếng Anh, nó được dùng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi trong các bối cảnh khác nhau".