Bản dịch của từ Secretive trong tiếng Việt
Secretive

Secretive(Adjective)
(của một người hoặc một tổ chức) có xu hướng che giấu cảm xúc, ý định hoặc không tiết lộ thông tin.
Of a person or an organization inclined to conceal feelings and intentions or not to disclose information.
Dạng tính từ của Secretive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Secretive Bí mật | More secretive Bí mật hơn | Most secretive Bí mật nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "secretive" chỉ tính cách có xu hướng giữ bí mật hoặc không muốn chia sẻ thông tin. Nó thường được sử dụng để miêu tả những người hoặc tình huống không minh bạch và khó hiểu. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cùng hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa; ví dụ, người Mỹ có thể có khuynh hướng miêu tả những hành vi kín đáo hơn là coi đó như một phẩm chất tiêu cực.
Từ "secretive" có nguồn gốc từ tiếng Latin "secretivus", có nghĩa là "giấu kín" hoặc "bảo mật", từ gốc "secretus", có nghĩa là "bị che giấu". Từ này đã được chuyển thể vào tiếng Anh vào thế kỷ 16. "Secretive" hiện nay được sử dụng để chỉ hành vi hoặc tính cách của người có xu hướng giữ kín thông tin, không để lộ ra ngoài. Ý nghĩa hiện tại này phản ánh rõ ràng nguồn gốc và lịch sử của nó, nhấn mạnh tính chất ẩn giấu và sự kín đáo.
Từ "secretive" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong IELTS Reading, từ này có thể liên quan đến các văn bản mô tả tính cách hoặc hành vi của nhân vật. Trong ngữ cảnh khác, "secretive" thường được sử dụng để chỉ những người hoặc tổ chức giữ bí mật hoặc thông tin không công khai, trong các lĩnh vực như kinh doanh, tâm lý học và các cuộc điều tra xã hội.
Họ từ
Từ "secretive" chỉ tính cách có xu hướng giữ bí mật hoặc không muốn chia sẻ thông tin. Nó thường được sử dụng để miêu tả những người hoặc tình huống không minh bạch và khó hiểu. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cùng hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa; ví dụ, người Mỹ có thể có khuynh hướng miêu tả những hành vi kín đáo hơn là coi đó như một phẩm chất tiêu cực.
Từ "secretive" có nguồn gốc từ tiếng Latin "secretivus", có nghĩa là "giấu kín" hoặc "bảo mật", từ gốc "secretus", có nghĩa là "bị che giấu". Từ này đã được chuyển thể vào tiếng Anh vào thế kỷ 16. "Secretive" hiện nay được sử dụng để chỉ hành vi hoặc tính cách của người có xu hướng giữ kín thông tin, không để lộ ra ngoài. Ý nghĩa hiện tại này phản ánh rõ ràng nguồn gốc và lịch sử của nó, nhấn mạnh tính chất ẩn giấu và sự kín đáo.
Từ "secretive" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong IELTS Reading, từ này có thể liên quan đến các văn bản mô tả tính cách hoặc hành vi của nhân vật. Trong ngữ cảnh khác, "secretive" thường được sử dụng để chỉ những người hoặc tổ chức giữ bí mật hoặc thông tin không công khai, trong các lĩnh vực như kinh doanh, tâm lý học và các cuộc điều tra xã hội.
