Bản dịch của từ Secretive trong tiếng Việt
Secretive

Secretive (Adjective)
Mô tả người hoặc tổ chức có xu hướng giấu cảm xúc, ý định hoặc không tiết lộ thông tin; kín đáo đến mức khó biết họ nghĩ gì hoặc định làm gì.
Of a person or an organization inclined to conceal feelings and intentions or not to disclose information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "secretive" chỉ tính cách có xu hướng giữ bí mật hoặc không muốn chia sẻ thông tin. Nó thường được sử dụng để miêu tả những người hoặc tình huống không minh bạch và khó hiểu. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cùng hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa; ví dụ, người Mỹ có thể có khuynh hướng miêu tả những hành vi kín đáo hơn là coi đó như một phẩm chất tiêu cực.
Họ từ
Từ "secretive" chỉ tính cách có xu hướng giữ bí mật hoặc không muốn chia sẻ thông tin. Nó thường được sử dụng để miêu tả những người hoặc tình huống không minh bạch và khó hiểu. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cùng hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa; ví dụ, người Mỹ có thể có khuynh hướng miêu tả những hành vi kín đáo hơn là coi đó như một phẩm chất tiêu cực.
