Bản dịch của từ Furl trong tiếng Việt

Furl

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Furl (Verb)

fɚɹl
fɚɹl
01

Cuộn hoặc gấp lại cái gì đó thật gọn và chắc (thường dùng cho cờ, cánh buồm, hoặc vải), để giữ cố định hoặc cất gọn.

Roll or fold up something neatly and securely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ