Bản dịch của từ Merchandise trong tiếng Việt
Merchandise

Merchandise (Noun)
Merchandise (Verb)
Quảng bá, trưng bày và bán hàng hóa trong cửa hàng hoặc điểm bán lẻ để thúc đẩy doanh số.
Promote the sale of goods especially by their presentation in retail outlets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "merchandise" có nghĩa là hàng hoá, sản phẩm được mua bán trong thương mại. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Từ "merchandise" thường được sử dụng để chỉ các mặt hàng bất kỳ, đặc biệt trong ngữ cảnh bán lẻ và tiếp thị. Trong một số trường hợp, từ này cũng được dùng để chỉ các sản phẩm có thương hiệu, liên quan đến một tổ chức hoặc sự kiện cụ thể.
Họ từ
Từ "merchandise" có nghĩa là hàng hoá, sản phẩm được mua bán trong thương mại. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Từ "merchandise" thường được sử dụng để chỉ các mặt hàng bất kỳ, đặc biệt trong ngữ cảnh bán lẻ và tiếp thị. Trong một số trường hợp, từ này cũng được dùng để chỉ các sản phẩm có thương hiệu, liên quan đến một tổ chức hoặc sự kiện cụ thể.

