till
till (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một loại trầm tích do băng hà tan chảy để lại, gồm đất sét, đá vụn, sỏi và các mảnh đá lớn (boulder) được gọi chung là bùn băng hoặc đất bồi do băng tích lũy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của till (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
till | tills |
Kết hợp từ của till (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
máy tính tiền computerized till | Cửa hàng sử dụng máy tính tiền để giao dịch nhanh chóng. The store uses a computerized till for fast transactions. |
máy tính tiền điện tử electronic till | Chiếc máy tính tiền điện tử đã ghi lại doanh thu trong sự kiện từ thiện hôm thứ Bảy. The electronic till recorded sales during the charity event last Saturday. |
till (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của till (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | till |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tilled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tilled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tills |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tilling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Till" là một từ tiếng Anh có nghĩa là "đến" hoặc "cho đến". Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ thời gian và thường có dạng viết đầy đủ là "until". Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, "until" được ưa chuộng hơn và "till" ít được sử dụng. Về âm thanh, "till" có xu hướng được phát âm ngắn gọn hơn, trong khi "until" có âm tiết dài hơn. Sự khác biệt này thể hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, với "till" được coi là thân mật hơn.