Bản dịch của từ Pursuer trong tiếng Việt

Pursuer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pursuer (Noun)

pɚsˈuɚz
pɚsˈuɚz
01

Người theo đuổi hoặc người đi theo ai đó hoặc điều gì đó; người cố gắng bắt kịp, truy tìm hoặc đạt được mục tiêu/đối tượng.

Those who pursue or follow someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ