pursuer
Noun
pursuer (Noun)
/pɚsˈuɚz/
/pɚsˈuɚz/
AI
Ví dụ
Người theo dõi đã theo chân nhà hoạt động trong cuộc biểu tình khí hậu năm ngoái.The pursuer followed the activist during the climate change protest last year.
Người theo dõi đã không từ bỏ sau khi đối mặt nhiều thử thách trong vận động.The pursuer did not give up after facing many challenges in advocacy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pursuer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pursuer | pursuers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pursuer" trong tiếng Anh chỉ người theo đuổi một mục tiêu, ý tưởng, hoặc một cá nhân, thường mang hàm ý quyết tâm và nỗ lực không ngừng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "pursuer" có thể mang những ý nghĩa khác nhau dựa trên bối cảnh văn hóa, ví dụ trong tình yêu hay trong các lĩnh vực chuyên môn khác. Cách sử dụng từ này thường liên quan đến việc thể hiện sự kiên trì và tham vọng.