Bản dịch của từ Afterthought trong tiếng Việt

Afterthought

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Afterthought (Noun)

ˈæftɚɵɔt
ˈæftɚɵɑt
01

Ý nghĩ hoặc điều được nghĩ tới, thêm vào sau khi đã xong việc hoặc sau khi đã đưa ra quyết định; lời nói/ý kiến được phát biểu muộn hơn, không phải là điều nghĩ trước đó.

Something that is thought of or added later.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ