skillfully
skillfully (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
một cách khéo léo, thành thạo; làm việc với kỹ năng tốt và chính xác
in a skillful manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của skillfully (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
skillfully khéo léo | more skillfully khéo léo hơn | most skillfully khéo léo nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "skillfully" là trạng từ chỉ cách thức thực hiện một hành động với kỹ năng cao, thể hiện sự thành thạo và chuyên nghiệp. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả khả năng làm việc, nghệ thuật hoặc thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và ngôn ngữ địa phương.