Bản dịch của từ Sworn trong tiếng Việt
Sworn

Sworn (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sworn" là dạng quá khứ phân từ của động từ "swear", có nghĩa là tuyên thệ hoặc cam kết. Trong tiếng Anh, "sworn" được dùng để chỉ trạng thái đã cam kết hoặc xác nhận điều gì đó bằng danh dự. Phiên bản British English và American English không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, từ này thường xuất hiện trong các tình huống pháp lý, trong khi ở Anh, nó cũng có thể được dùng trong văn phong cổ điển.
Họ từ
Từ "sworn" là dạng quá khứ phân từ của động từ "swear", có nghĩa là tuyên thệ hoặc cam kết. Trong tiếng Anh, "sworn" được dùng để chỉ trạng thái đã cam kết hoặc xác nhận điều gì đó bằng danh dự. Phiên bản British English và American English không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, từ này thường xuất hiện trong các tình huống pháp lý, trong khi ở Anh, nó cũng có thể được dùng trong văn phong cổ điển.
