sworn
Adjective
sworn (Adjective)
/swˈɔɹn/
/swoʊɹn/
AI
Ví dụ
Lời khai quyết tâm quan trọng trong vụ án.The sworn testimony was crucial in the court case.
Cô ấy là thành viên quyết tâm của nhóm cảnh sát cộng đồng.She is a sworn member of the community watch group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các thành viên đã thề của xã hội đã giữ lời hứa một cách trung thành.The sworn members of the society upheld their promises faithfully.
Cô ấy là một luật sư biện hộ tận tụy cho các nguyên tắc công bằng xã hội.She was a sworn advocate for social justice causes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sworn" là dạng quá khứ phân từ của động từ "swear", có nghĩa là tuyên thệ hoặc cam kết. Trong tiếng Anh, "sworn" được dùng để chỉ trạng thái đã cam kết hoặc xác nhận điều gì đó bằng danh dự. Phiên bản British English và American English không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, từ này thường xuất hiện trong các tình huống pháp lý, trong khi ở Anh, nó cũng có thể được dùng trong văn phong cổ điển.