Bản dịch của từ Sworn trong tiếng Việt

Sworn

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sworn (Adjective)

swˈɔɹn
swoʊɹn
01

Được ràng buộc như thể đã thề; có nghĩa vụ, cam kết mạnh mẽ theo kiểu như lời thề.

Bound as though by an oath.

Ví dụ
02

Được tuyên bố hoặc cam kết dưới lời thề; nói hoặc làm theo lời đã thề trước tòa hoặc trước một người có thẩm quyền.

Given or declared under oath.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ