Bản dịch của từ Oath trong tiếng Việt
Oath
Noun [U/C]

Oath(Noun)
wˈɒθ
ˈwɑθ
01
Một tuyên bố chính thức hoặc xác nhận thường được thực hiện trong bối cảnh pháp lý
An official statement or affirmation is often made within a legal context.
通常在法律情境中所做的正式宣誓或声明
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
