Bản dịch của từ Swear trong tiếng Việt

Swear

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swear(Verb)

swˈɛɹ
swˈɛɹ
01

Nói lời thô tục, chửi rủa hoặc dùng từ ngữ xúc phạm, thường khi tức giận hoặc bực bội.

Use offensive language especially as an expression of anger.

用冒犯性语言表达愤怒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nói lời tuyên thệ một cách trang trọng hoặc hứa một cách chắc chắn về việc sẽ làm điều gì đó, hoặc khẳng định rằng điều gì đó là đúng.

Make a solemn statement or promise undertaking to do something or affirming that something is the case.

郑重承诺或声明某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Swear (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Swear

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Swore

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sworn

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Swears

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Swearing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ