Bản dịch của từ Swear trong tiếng Việt
Swear

Swear (Verb)
Nói lời thô tục, chửi rủa hoặc dùng từ ngữ xúc phạm, thường khi tức giận hoặc bực bội.
Use offensive language especially as an expression of anger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "swear" có nghĩa là phát biểu một lời hứa hoặc thực hiện một lời thề, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc nghi lễ tôn giáo. Bên cạnh đó, nó còn chỉ hành động sử dụng ngôn ngữ thô tục hoặc chửi rủa. Trong tiếng Anh Mỹ, "swear" cũng được sử dụng phổ biến để chỉ việc nói điều gì đó không đúng sự thật ("to swear to something"). Trong tiếng Anh Anh, việc chửi rủa thường được nhấn mạnh hơn, có thể ảnh hưởng đến cách phát âm và ý nghĩa trong ngữ cảnh xã hội.
Họ từ
Từ "swear" có nghĩa là phát biểu một lời hứa hoặc thực hiện một lời thề, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc nghi lễ tôn giáo. Bên cạnh đó, nó còn chỉ hành động sử dụng ngôn ngữ thô tục hoặc chửi rủa. Trong tiếng Anh Mỹ, "swear" cũng được sử dụng phổ biến để chỉ việc nói điều gì đó không đúng sự thật ("to swear to something"). Trong tiếng Anh Anh, việc chửi rủa thường được nhấn mạnh hơn, có thể ảnh hưởng đến cách phát âm và ý nghĩa trong ngữ cảnh xã hội.
