patterning
patterning (Verb)
Nghĩa 01
Làm hoặc thiết kế theo một kiểu nhất định; tạo mẫu hoặc sắp xếp theo một hình thức, khuôn mẫu cụ thể.
to make or design in a particular way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của patterning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pattern |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | patterned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | patterned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | patterns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | patterning |
patterning (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "patterning" được sử dụng để chỉ quá trình tạo ra hoặc xác định các mẫu, hình thức hoặc cấu trúc lặp đi lặp lại trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học và tâm lý học. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, "pattern" có thể được phiên âm khác nhau giữa hai dialect, với trọng âm và ngữ điệu có thể thay đổi. Ứng dụng của "patterning" thường gắn liền với việc phân tích và phát triển mẫu trong các nghiên cứu mà ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi.