Bản dịch của từ Patterning trong tiếng Việt

Patterning

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patterning (Verb)

pˈætɚnɨŋ
pˈætɚnɨŋ
01

Làm hoặc thiết kế theo một kiểu nhất định; tạo mẫu hoặc sắp xếp theo một hình thức, khuôn mẫu cụ thể.

To make or design in a particular way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Patterning (Noun)

pˈætɚnɨŋ
pˈætɚnɨŋ
01

Cách một thứ gì đó được sắp xếp hoặc có mẫu (hình dạng, họa tiết hoặc bố cục) lặp lại theo một quy luật hoặc trật tự; cách tạo thành các họa tiết hoặc bố cục trên một bề mặt hay trong một hệ thống.

The way in which something is patterned.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ