Bản dịch của từ Petri trong tiếng Việt

Petri

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petri(Noun)

pˈɛtɹi
pˈitɹi
01

Từ viết tắt, nói tắt của “petri dish” (một đĩa thạch dùng trong vi sinh để nuôi cấy vi khuẩn, nấm...). Dùng trong ngữ cảnh phi chính thức, ví dụ khi các nhà khoa học nói nhanh với nhau.

(informal, microbiology) Ellipsis of petri dish.

培养皿的简称

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh