Bản dịch của từ Colouration trong tiếng Việt

Colouration

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colouration (Noun)

kˌɑlɚˈeɪʃən
kˌɑlɚˈeɪʃən
01

Màu sắc cụ thể hoặc sự kết hợp của các màu; cách một vật thể, sinh vật hoặc bề mặt có màu như thế nào.

A particular color or combination of colors.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh