Bản dịch của từ Configuration trong tiếng Việt
Configuration

Configuration (Noun)
Sự sắp xếp hoặc tổ hợp của các bộ phận, thành phần theo một hình thức hoặc cấu trúc nhất định.
An arrangement of parts or elements in a particular form, figure, or combination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "configuration" trong tiếng Anh có nghĩa là sự sắp xếp hoặc bố trí các thành phần trong một hệ thống nhất định. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nó thường liên quan đến cách thức các phần mềm và phần cứng tương tác với nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong sử dụng ngữ cảnh; ở Anh, nó có thể chỉ các cấu hình vật lý hơn là kỹ thuật số.
Họ từ
Từ "configuration" trong tiếng Anh có nghĩa là sự sắp xếp hoặc bố trí các thành phần trong một hệ thống nhất định. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nó thường liên quan đến cách thức các phần mềm và phần cứng tương tác với nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong sử dụng ngữ cảnh; ở Anh, nó có thể chỉ các cấu hình vật lý hơn là kỹ thuật số.
