Anh - Việt

Bản dịch của từ Configuration trong tiếng Việt

configuration

Noun

configuration (Noun)

/kn̩fˌɪgjəɹˈeiʃn̩/
/kn̩fˌɪgjɚˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Sự sắp xếp hoặc tổ hợp của các bộ phận, thành phần theo một hình thức hoặc cấu trúc nhất định.

An arrangement of parts or elements in a particular form, figure, or combination.

Ví dụ
Cấu hình chỗ ngồi tại sự kiện là bàn tròn cho 10 người.The seating configuration at the event was round tables for ten people.
Cấu hình mới của nền tảng mạng xã hội cho phép chia sẻ ảnh dễ dàng hơn.The social media platform's new configuration allowed for easier sharing of photos.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của configuration (Noun)

SingularPlural

configuration

configurations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh