priority
priority (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của priority (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
priority | priorities |
Kết hợp từ của priority (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ưu tiên chính main priority | Đảm bảo phúc lợi xã hội là ưu tiên chính của chúng tôi. Ensuring social welfare is our main priority. |
ưu tiên cấp thiết urgent priority | Việc giúp đỡ người vô gia cư là ưu tiên cấp bách trong cộng đồng của chúng ta. Helping the homeless is an urgent priority in our community. |
ưu tiên pháp lý legislative priority | Cải thiện giáo dục là ưu tiên lập pháp của chính phủ. Improving education is a legislative priority for the government. |
ưu tiên cao high priority | Gia đình là ưu tiên cao trong văn hóa Việt Nam. Family is of high priority in Vietnamese culture. |
ưu tiên hàng đầu top priority | Giáo dục là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi cho phát triển xã hội. Education is our top priority for social development. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Priority" là một danh từ chỉ tầm quan trọng hoặc sự ưu tiên mà một cá nhân hoặc tổ chức đặt cho một vấn đề, nhiệm vụ hay sự kiện trong một tình huống nhất định. Trong tiếng Anh, hình thức viết và nghĩa của từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh thường nhấn mạnh vào khía cạnh xã hội và chính trị hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh đến sự hiệu quả trong công việc cá nhân.
